dân sự

Học thuật
Thân thiện
dân sự

Trong thời bình, chính quyền phải lo đến dân sự.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Việc của công dân nói chung: Chỉ các vấn đề, công việc thuộc về đời sống thường nhật của người dân, phân biệt với các lĩnh vực như quân sự hay tôn giáo.
    • Lĩnh vực liên quan đến các quan hệ tài sản, nhân thân giữa cá nhân, tổ chức: một ngành luật điều chỉnh các quan hệ xã hội phát sinh giữa các chủ thể bình đẳng.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về hoặc liên quan đến đời sống, công việc thường ngày của người dân, không phải quân sự.
    • Thuộc về hoặc liên quan đến các vấn đề tư nhân, cá nhân, như trong các tranh chấp về tài sản, hợp đồng, hôn nhân gia đình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Ưu tiên hàng đầu của chính quyền phát triển dân sự. (Chỉ lĩnh vực đời sống nhân dân nói chung.)
    • Vụ việc này thuộc thẩm quyền giải quyết của dân sự. (Chỉ ngành luật hoặc toà án chuyên xử các vụ việc dân sự.)
  • Tính từ:

    • Anh ấy mặc trang phục dân sự khi không làm nhiệm vụ. (Trang phục thường, không phải quân phục.)
    • ấy một phi công dân sự. (Phi công hàng không dân dụng, không phải quân đội.)
    • Đây một vụ kiện dân sự về tranh chấp hợp đồng. (Vụ kiện thuộc lĩnh vực tư pháp dân sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tư pháp dân sự": Hệ thống tòa án thủ tục xét xử các vụ việc thuộc lĩnh vực dân sự.

    • Tòa án nhân dân thẩm quyền xét xử các vụ án hình sự dân sự.
  • "nghĩa vụ dân sự": Nghĩa vụ phát sinh từ các quan hệ do pháp luật dân sự điều chỉnh, như nghĩa vụ trả nợ, bồi thường thiệt hại.

    • Bên vi phạm hợp đồng phải thực hiện nghĩa vụ dân sự theo quy định của pháp luật.
Biến thể từ liên quan
  • Dân dụng (tt): Dùng cho mục đích phục vụ đời sống nhân dân, không phải quân sự. Thường đi với các danh từ như "hàng không dân dụng", "công trình dân dụng".
  • Dân luật (dt): Một cách gọi khác của luật dân sự.
  • Hộ sự (dt, ): Công việc, việc nhà (nghĩa hẹp ít dùng hơn so với "dân sự").
Từ đồng nghĩa
  • Thường dân (dt): Người dân bình thường, không thuộc lực lượng trang hay giới chức tôn giáo. (Thường dùng để chỉ con người, trong khi "dân sự" chỉ tính chất hoặc lĩnh vực).
  • Dân dụng (tt): Như đã nêutrên, gần nghĩa khi chỉ tính chất phi quân sự.
Các cụm từ liên quan
  • Kiện dân sự: Khởi kiện một vụ việc ra tòa án dân sự để yêu cầu giải quyết.
    • Công ty quyết định kiện dân sự đối tác không thực hiện hợp đồng.
  • Quan hệ dân sự: Quan hệ xã hội được pháp luật dân sự điều chỉnh.
    • Hợp đồng mua bán tạo lập một quan hệ dân sự giữa hai bên.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "dân sự")

dân sự

Trong thời bình, chính quyền phải lo đến dân sự.

  1. dt. (H. sự: việc) Việc của công dân nói chung, khác với quân sự tôn giáo: Trong thời bình, chính quyền phải lo đến dân sự. // tt. Liên quan đến tư nhân: Toà án dân sự.